不住 bù zhù 不住 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不住 trong tiếng Việt (bổ ngữ động từ) không thể một cách chắc chắn hoặc an toàn (nắm bắt, ghi nhớ, v.v.)lặp đi lặp lạiliên tụckhông ngừng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan