Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不住

bù zhù

不住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不住 trong tiếng Việt

  1. (bổ ngữ động từ) không thể một cách chắc chắn hoặc an toàn (nắm bắt, ghi nhớ, v.v.)
  2. lặp đi lặp lại
  3. liên tục
  4. không ngừng
Tra từ liên quan