Kết quả cho “一次”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đầu tiên; lần đầu; một lần; (toán) bậc nhất (bậc một)
một lần; một lần duy nhất; sử dụng một lần; dùng một lần (hàng hóa)
hàm số bậc nhất (toán)
thanh toán một lần (tài chính)
phương trình tuyến tính
lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác
phương trình tuyến tính (toán học)
lúc đầu không quen nhưng dần quen thuộc; người lạ lần đầu gặp, sau thành bạn; mới đầu khó chịu nhưng quen dần
lần tới
lại một lần nữa
lại lần nữa; một lần nữa; thêm một lần
một lần; ngày xửa ngày xưa
lần đầu tiên; đầu tiên; số một
nhiều lần; hơn một lần
một lần mỗi tuần
Chiến tranh Thế giới Thứ nhất
rút kinh nghiệm cho lần sau (thành ngữ); một lần bị cắn, sẽ cẩn thận hơn