Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一次”

Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一次yī cì

一次: đầu tiên; lần đầu; một lần; (toán) bậc nhất (bậc một)

Cụm từ
一次总付yī cì zǒng fù

一次总付: thanh toán một lần (tài chính)

Cụm từ
一次生,两次熟yī cì shēng , liǎng cì shú

一次生,两次熟: lúc đầu không quen nhưng dần quen thuộc; người lạ lần đầu gặp, sau thành bạn; mới đầu khó chịu nhưng quen dần

Cụm từ
一次方程式yī cì fāng chéng shì

一次方程式: phương trình tuyến tính (toán học)

Cụm từ
一次方程yī cì fāng chéng

一次方程: phương trình tuyến tính

Cụm từ
一次性yī cì xìng

一次性: một lần; một lần duy nhất; sử dụng một lần; dùng một lần (hàng hóa)

Cụm từ
一次又一次yī cì yòu yī cì

一次又一次: lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác

Cụm từ
一次函数yī cì hán shù

一次函数: hàm số bậc nhất (toán)

Cụm từ
第一次世界大战Dì yī cì Shì jiè Dà zhàn

第一次世界大战: Chiến tranh Thế giới Thứ nhất

Cụm từ
第一次dì yī cì

第一次: lần đầu tiên; đầu tiên; số một

Cụm từ
每周一次měi zhōu yī cì

每周一次: một lần mỗi tuần

Cụm từ
有一次yǒu yī cì

有一次: một lần; ngày xửa ngày xưa

Cụm từ
又一次yòu yī cì

又一次: lại lần nữa; một lần nữa; thêm một lần

Cụm từ
再一次zài yī cì

再一次: lại một lần nữa

Cụm từ
不止一次bù zhǐ yī cì

不止一次: nhiều lần; hơn một lần

Cụm từ
下一次xià yī cì

下一次: lần tới

Cụm từ
上一次当,学一次乖shàng yī cì dàng , xué yī cì guāi

上一次当,学一次乖: rút kinh nghiệm cho lần sau (thành ngữ); một lần bị cắn, sẽ cẩn thận hơn

Thành ngữ