分别
分别
ly biệt, chia tay, biệt ly
Giản thể分别
Phồn thể分别
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
ly biệt, chia tay, biệt ly
ly biệt, chia tay, biệt ly
分别 đọc là fēnbié, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “ly biệt, chia tay, biệt ly”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
他们分别了很多年。
Hai người họ đã chia tay rất nhiều năm rồi.