创业
创业
lập nghiệp, sáng nghiệp
Giản thể创业
Phồn thể创业
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
lập nghiệp, sáng nghiệp
lập nghiệp, sáng nghiệp
创业 đọc là chuàngyè, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “lập nghiệp, sáng nghiệp”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
毕业以后我会去北京创业。
Sau khi tôi tốt nghiệp tôi sẽ tới Bắc Kinh lập nghiệp.