创造
创造
sáng tạo, tạo ra, lập
Giản thể创造
Phồn thể创造
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
sáng tạo, tạo ra, lập
sáng tạo, tạo ra, lập
创造 đọc là chuàngzào, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “sáng tạo, tạo ra, lập”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
劳动人民是历史的创造者。
Nhân dân lao động là tác giả tạo ra lịch sử.