农民
农民
nông dân
Giản thể农民
Phồn thể农民
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
nông dân
nông dân
农民 đọc là nóngmín, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “nông dân”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我的爷爷奶奶都是农民。
Ông bà nội của tôi đều là nông dân