分组
分组
chia tổ, chia nhóm
Giản thể分组
Phồn thể分组
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
chia tổ, chia nhóm
chia tổ, chia nhóm
分组 đọc là fēnzǔ, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “chia tổ, chia nhóm”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
按每组三个人来分组。
Dựa theo 3 người một nhóm để chia tổ.