Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
决心

决心

juéxīn

Quyết tâm

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể决心
Phồn thể决心
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 决心 trong tiếng Việt

Quyết tâm

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

决心 đọc là juéxīn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “Quyết tâm”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 决心

我下定决心这次要考第一名。

Wǒ xiàdìng juéxīn zhè cì yào kǎo dì yī míng.

Tôi hạ quyết tâm lần này phải thi đứng thứ nhất.

Từ cùng chủ đề