决心
决心
Quyết tâm
Giản thể决心
Phồn thể决心
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Quyết tâm
Quyết tâm
决心 đọc là juéxīn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “Quyết tâm”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我下定决心这次要考第一名。
Tôi hạ quyết tâm lần này phải thi đứng thứ nhất.