划船
划船
chèo thuyên
Giản thể划船
Phồn thể划船
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
chèo thuyên
chèo thuyên
划船 đọc là huáchuán, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “chèo thuyên”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
周末我和父母去公园划船。
Cuối tuần này tôi đi chèo thuyền với bố mẹ ở công viên.