Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分别”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分别fēn bié

分别: chia tay; rời nhau; phân biệt; nhận ra sự khác biệt; sự khác nhau; sự phân biệt; bằng các cách khác nhau; khác nhau; tách biệt; riêng lẻ

Cụm từ