创作
创作
sáng tác, viêt, vẽ, soạn thảo
Giản thể创作
Phồn thể创作
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
sáng tác, viêt, vẽ, soạn thảo
sáng tác, viêt, vẽ, soạn thảo
创作 đọc là chuàngzuò, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “sáng tác, viêt, vẽ, soạn thảo”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
这篇文章完全是我个人的创作。
Bài văn này hoàn toàn là sáng tác của cá nhân tôi.