Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

củ cải

Từ vựng
guǒ

biến thể của 果[guo3]; trái cây

Từ vựng

(cổ) ruộng mới khai khẩn; (văn học) làm cỏ

Từ vựng
zāi

biến thể cũ của 災|灾[zai1]

Từ vựng

bụi rậm; nhàm chán

Từ vựng
菏兰
Hé lán

Hà Lan

Cụm từ
菏泽市
Hé zé Shì

thành phố cấp địa khu Hà Trạch, tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
菏泽
Hé zé

thành phố cấp địa khu Hà Trạch, tỉnh Sơn Đông

Cụm từ

sông Hề ở Sơn Đông

Từ vựng
kūn

ngọc đẹp; tre

Từ vựng
菌类
jūn lèi

nấm

Cụm từ
菌陈蒿
jūn chén hāo

cây ngải giấm

Cụm từ
菌褶
jùn zhě

phiến nấm (dưới mũ nấm)

Cụm từ
菌盖
jùn gài

mũ nấm

Cụm từ
菌落
jūn luò

khuẩn lạc vi khuẩn; khuẩn lạc vi sinh

Cụm từ
菌苗
jūn miáo

vắc-xin

Cụm từ
菌胶团
jūn jiāo tuán

khối vi khuẩn

Cụm từ
菌肥
jūn féi

phân vi sinh

Cụm từ
菌群
jūn qún

hệ vi sinh vật; hệ vi khuẩn

Cụm từ
菌丝
jūn sī

sợi nấm; khung sợi; ti thể nấm

Cụm từ
菌种
jūn zhǒng

(vi sinh vật) loài; chủng; (nấm và nấm mốc) bào tử; meo

Cụm từ
菌界
jūn jiè

giới nấm; mycota

Cụm từ
菌柄
jùn bǐng

cuống nấm

Cụm từ
菌托
jūn tuō

bao gốc (túi chứa bào tử ở thân nấm)

Cụm từ
菌子
jùn zi

(phương ngữ) nấm

Cụm từ
菌伞
jùn sǎn

mũ nấm

Cụm từ
jùn

nấm

Từ vựng
菊苣
jú jù

rau diếp xoăn

Cụm từ
菊花茶
jú huā chá

trà hoa cúc

Cụm từ
菊花
jú huā

hoa cúc; (Đông y) hoa cúc; (tiếng lóng) hậu môn

Tiếng lóng xã hội