Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
文件夹文件夾

wén jiàn jiā

文件夹 là gì?

文件夹 [wén jiàn jiā] có nghĩa là thư mục; bìa hồ sơ (giấy).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 文件夹 trong tiếng Việt

  1. thư mục
  2. bìa hồ sơ (giấy)

Cách đọc và ghi nhớ 文件夹

文件夹 được đọc là wén jiàn jiā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thư mục; bìa hồ sơ (giấy)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan