Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
文人

wén rén

文人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 文人 trong tiếng Việt

người học thức; học giả; văn nhân

Tra từ liên quan