Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断代斷代

duàn dài

断代 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断代 trong tiếng Việt

phân kỳ (lịch sử)

Tra từ liên quan