断供 là gì?
断供 [duàn gōng] có nghĩa là ngừng thanh toán khoản thế chấp; ngừng cung cấp thứ gì đó.
Nghĩa của từ 断供 trong tiếng Việt
- ngừng thanh toán khoản thế chấp
- ngừng cung cấp thứ gì đó
Cách đọc và ghi nhớ 断供
断供 được đọc là duàn gōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngừng thanh toán khoản thế chấp; ngừng cung cấp thứ gì đó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .