断壁残垣斷壁殘垣 duàn bì cán yuán 断壁残垣 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 断壁残垣 trong tiếng Việt nghĩa đen: tường sụp đổ (thành ngữ)nghĩa bóng: cảnh tàn pháđổ nát 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan