新青区
quận Xinqing của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
quận Xinqing của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Xinqing của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›新余Xīn yúThành phố cấp địa khu Tân Dư ở Giang Tây
›新余市Xīn yú shìThành phố cấp địa khu Tân Dư ở Giang Tây
›新风xīn fēngxu hướng mới; phong tục mới
›新霉素xīn méi sùneomycin (kháng sinh)
›新风系统xīn fēng xì tǒnghệ thống thông gió lọc không khí ngoài trời trong quá trình nạp
›新雅xīn yǎtươi mới; mới và thanh lịch
›新阶段xīn jiē duàngiai đoạn mới; tầm cao hơn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.