Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新锐新銳

xīn ruì

新锐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新锐 trong tiếng Việt

tiên tiến (trong công nghệ, khoa học, thời trang, nghệ thuật, v.v.); mới lạ và cạnh tranh; mới mẻ và mạnh mẽ

Tra từ liên quan