Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新都桥镇新都橋鎮

Xīn dū qiáo zhèn

新都桥镇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新都桥镇 trong tiếng Việt

thị trấn Tân Đô Kiều ở huyện Đạt Tư Kiện Đô 康定縣|康定县[Kang1 ding4 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên

Tra từ liên quan