Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
蜡像馆
là xiàng guǎn

bảo tàng tượng sáp; phòng trưng bày tượng sáp

Cụm từ
蜡像
là xiàng

tượng sáp; tượng làm bằng sáp

Cụm từ

nến; sáp

Từ vựng
fán

cyrtophyllus sp

Từ vựng
蠛蠓
miè měng

muỗi mắt

Cụm từ
miè

ruồi nhỏ

Từ vựng

chích

Từ vựng
𧏖
bīn

hàu ngọc trai

Từ vựng
zhuó

(vượn); (vỏ sò)

Từ vựng
huò

sâu đo

Từ vựng
蠕变
rú biàn

biến dạng chậm (khoa học vật liệu)

Cụm từ
蠕蠕
rú rú

ngọ nguậy; quằn quại

Cụm từ
蠕虫
rú chóng

giun, sâu bọ

Cụm từ
蠕滑
rú huá

trượt dẻo (cơ học ma sát)

Cụm từ
蠕形动物
rú xíng dòng wù

sinh vật thân mềm; vermes (thuật ngữ phân loại lỗi thời)

Cụm từ
蠕动前进
rú dòng qián jìn

bò ngoằn ngoèo

Cụm từ
蠕动
rú dòng

ngọ nguậy; quằn quại; nhu động (chuyển động dạng sóng của thành ruột)

Cụm từ

bò lúc nhúc; ngọ nguậy; quằn quại; tiếng Đài Loan đọc là [ruan3]

Từ vựng
蚝豉
háo chǐ

thịt hàu khô

Cụm từ
蚝油
háo yóu

nước sốt hàu

Cụm từ
háo

con hàu

Từ vựng
měng

con châu chấu; con dĩn; con muỗi cát

Từ vựng
jiǎn

biến thể của 繭|茧[jian3]

Từ vựng
蝾螈
róng yuán

kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)

Cụm từ
róng

con kỳ giông

Từ vựng
蛴螬
qí cáo

ấu trùng bọ hung; con giòi; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ

dùng trong 蠐螬|蛴螬[qi2 cao2]; dùng trong 蝤蠐|蝤蛴[qiu2 qi2]

Từ vựng
xiè

biến thể của 蟹[xie4]

Từ vựng
mǎng

biến thể cũ của 蟒[mang3]

Từ vựng
蝎虎座
Xiē hǔ zuò

chòm sao Thằn Lằn

Cụm từ