Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
蠢蠢欲动
chǔn chǔn yù dòng

bắt đầu hành động (thành ngữ); trở nên bồn chồn; trở nên đe dọa

Thành ngữ
蠢蛋
chǔn dàn

kẻ ngốc; đần độn

Cụm từ
蠢笨
chǔn bèn

ngu ngốc

Cụm từ
蠢汉
chǔn hàn

kẻ ngốc; người ngu dốt; người đần độn

Cụm từ
蠢材
chǔn cái

kẻ ngốc

Cụm từ
蠢才
chǔn cái

biến thể của 蠢材[chun3 cai2]

Cụm từ
蠢动
chǔn dòng

ngọ nguậy; (ví von) gây rắc rối; (một cảm xúc) khuấy động

Cụm từ
蠢人
chǔn rén

kẻ ngốc; đồ đần

Cụm từ
蠢事
chǔn shì

sự dại dột

Cụm từ
chǔn

ngu ngốc; chậm chạp; vụng về; ngọ nguậy (của sâu); di chuyển một cách lộn xộn

Từ vựng
蠡县
Lǐ xiàn

huyện Li ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ

côn trùng đục gỗ

Từ vựng
蜡质
là zhì

tính sáp

Cụm từ
蜡虫
là chóng

bọ sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)

Cụm từ
蜡台
là tái

chân nến; đế nến

Cụm từ
蜡纸
là zhǐ

giấy sáp; giấy nến

Cụm từ
蜡笔小新
Là bǐ Xiǎo xīn

Crayon Shin-chan (クレヨンしんちゃん), loạt manga và anime Nhật Bản nổi tiếng ở Trung Quốc

Cụm từ
蜡笔
là bǐ

bút sáp màu

Cụm từ
蜡疗
là liáo

liệu pháp sáp (dùng để trị viêm khớp, v.v.)

Cụm từ
蜡烛两头烧
là zhú liǎng tóu shāo

làm việc kiệt sức (thành ngữ); chịu đựng gánh nặng kép

Thành ngữ
蜡烛不点不亮
là zhú bù diǎn bù liàng

một số người cần phải bị thúc đẩy mới hành động

Cụm từ
蜡烛
là zhú

nến; LT:根[gen1],支[zhi1]

Cụm từ
蜡炬
là jù

(văn học) nến

Cụm từ
蜡样芽孢杆菌
là yàng yá bāo gǎn jūn

(vi sinh) Bacillus cereus

Cụm từ
蜡梅
là méi

biến thể của 臘梅|腊梅[la4 mei2]

Cụm từ
蜡染
là rǎn

vải batik (in hoa trên vải bằng sáp)

Cụm từ
蜡扦
là qiān

chân nến có đinh nhọn để cắm nến

Cụm từ
蜡坨子
là tuó zi

biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]

Cụm từ
蜡坨儿
là tuó r

biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]

Cụm từ
蜡坨
là tuó

cục sáp

Cụm từ