Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
西单
Xī dān

khu Tây Đơn ở trung tâm Bắc Kinh

Cụm từ
西哈努克
Xī hā nǔ kè

(Quốc vương) Sihanouk (của Campuchia)

Cụm từ
西和县
Xī hé xiàn

huyện Tây Hòa ở Longnan 隴南|陇南[Long3 nan2], Cam Túc

Cụm từ
西和
Xī hé

huyện Tây Hòa ở Longnan 隴南|陇南[Long3 nan2], Cam Túc

Cụm từ
西周
Xī Zhōu

Tây Chu (1027-771 TCN)

Cụm từ
西吉县
Xī jí xiàn

huyện Tây Cát ở Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ

Cụm từ
西吉
Xī jí

huyện Tây Cát ở Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ

Cụm từ
西印度
Xī Yìn dù

Tây Ấn (tức Caribe)

Cụm từ
西南部
xī nán bù

phần tây nam

Cụm từ
西南栗耳凤鹛
xī nán lì ěr fèng méi

(loài chim ở Trung Quốc) yuhina đầu sọc (Yuhina castaniceps)

Cụm từ
西南大学
Xī nán Dà xué

Đại học Tây Nam (Trùng Khánh)

Cụm từ
西南冠纹柳莺
xī nán guān wén liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)

Cụm từ
西南交通大学
Xī nán Jiāo tōng Dà xué

Đại học Giao thông Tây Nam

Cụm từ
西南亚
xī nán yà

Tây Nam Á

Cụm từ
西南中沙群岛
Xī nán zhōng shā Qún dǎo

quần đảo Xinanzhongsha, Hải Nam

Cụm từ
西南
xī nán

tây nam

Cụm từ
西半球
xī bàn qiú

bán cầu Tây

Cụm từ
西北雨
xī běi yǔ

mưa dông (Đài Loan)

Cụm từ
西北部
Xī běi bù

phần tây bắc

Cụm từ
西北农林科技大学
Xī běi Nóng lín Kē jì Dà xué

Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc

Cụm từ
西北航空公司
Xī běi Háng kōng Gōng sī

Hãng hàng không Northwest

Cụm từ
西北方
xī běi fāng

hướng tây bắc; tây bắc

Cụm từ
西北工业大学
Xī běi Gōng yè Dà xué

Đại học Công nghiệp Tây Bắc

Cụm từ
西北大学
Xī běi Dà xué

Đại học Northwest

Cụm từ
西北
xī běi

tây bắc

Cụm từ
西充县
Xī chōng xiàn

huyện Xichong ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên

Cụm từ
西充
Xī chōng

huyện Xichong ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên

Cụm từ
西元前
xī yuán qián

Trước Công nguyên (trước Công nguyên chung); Trước Công nguyên (trước Chúa Kitô)

Cụm từ
西元
xī yuán

(Đài Loan) Công nguyên; Lịch Gregory; Sau Công nguyên (AD)

Cụm từ
西侧
xī cè

bên tây; mặt tây

Cụm từ