西哈努克 Xī hā nǔ kè 西哈努克 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西哈努克 trong tiếng Việt (Quốc vương) Sihanouk (của Campuchia) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan