Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
赌上一局
dǔ shàng yī jú

tham gia trò may rủi; đánh cược; đặt cược

Cụm từ

cá cược; đánh bạc

Từ vựng
账面
zhàng miàn

mục trong sổ sách; mục ghi

Cụm từ
账载
zhàng zǎi

theo sổ sách; như ghi chép trong tài khoản

Cụm từ
账号
zhàng hào

số tài khoản; tên đăng nhập

Cụm từ
账簿
zhàng bù

sổ kế toán; sổ cái

Cụm từ
账目
zhàng mù

mục trong sổ sách; một bút toán

Cụm từ
账款
zhàng kuǎn

tiền trong tài khoản

Cụm từ
账本
zhàng běn

sổ kế toán

Cụm từ
账房先生
zhàng fáng xiān sheng

nhân viên kế toán (cũ)

Cụm từ
账房
zhàng fáng

phòng kế toán (thời xưa); kế toán; thu ngân

Cụm từ
账户
zhàng hù

tài khoản ngân hàng; tài khoản trực tuyến

Cụm từ
账单
zhàng dān

hóa đơn

Cụm từ
账册
zhàng cè

sổ tài khoản; sổ cái; hóa đơn

Cụm từ
zhàng

tài khoản; hóa đơn; nợ; LT:本[ben3],筆|笔[bi3]

Từ vựng

tặng (quà); ôm giữ (cảm xúc)

Từ vựng
质点
zhì diǎn

khối điểm; hạt

Cụm từ
质难
zhì nàn

đổ lỗi

Cụm từ
质铺
zhì pù

tiệm cầm đồ

Cụm từ
质量管理
zhì liàng guǎn lǐ

quản lý chất lượng

Cụm từ
质量检查
zhì liàng jiǎn chá

kiểm tra chất lượng

Cụm từ
质量数
zhì liàng shù

số khối

Cụm từ
质量块
zhì liàng kuài

một khối; một vật thể

Cụm từ
质量保障
zhì liàng bǎo zhàng

đảm bảo chất lượng (QA)

Cụm từ
质量
zhì liàng

chất lượng; (vật lý) khối lượng

Cụm từ
质变
zhì biàn

thay đổi chất; thay đổi cơ bản

Cụm từ
质谱仪
zhì pǔ yí

máy quang phổ khối

Cụm từ
质谱
zhì pǔ

phổ khối

Cụm từ
质证
zhì zhèng

đối chứng bằng chứng của bên đối lập trong phiên tòa

Cụm từ
质询
zhì xún

chất vấn; hỏi; tính chất chất vấn

Cụm từ