Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甜橙

tián chéng

甜橙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甜橙 trong tiếng Việt

quả cam ngọt (Citrus sinensis)

Tra từ liên quan