尝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
尝
biến thể cũ của 嘗|尝[chang2]
Giản thể尝
Phồn thể甞
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng