尝 là gì?
尝 [cháng] có nghĩa là biến thể cũ của 嘗|尝[chang2].
Nghĩa của từ 尝 trong tiếng Việt
biến thể cũ của 嘗|尝[chang2]
Cách đọc và ghi nhớ 尝
尝 được đọc là cháng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 嘗|尝[chang2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .