Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甚浓甚濃

shèn nóng

甚浓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甚浓 trong tiếng Việt

  1. (mùi) nồng
  2. (sương) dày
Tra từ liên quan