生人
生人 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 生人 trong tiếng Việt
người lạ; người còn sống; sinh đẻ; sinh ra (vào thời gian hoặc địa điểm nhất định)
người lạ; người còn sống; sinh đẻ; sinh ra (vào thời gian hoặc địa điểm nhất định)