Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生人

shēng rén

生人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生人 trong tiếng Việt

người lạ; người còn sống; sinh đẻ; sinh ra (vào thời gian hoặc địa điểm nhất định)

Tra từ liên quan