Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生冷

shēng lěng

生冷 là gì?

生冷 [shēng lěng] có nghĩa là (thức ăn) sống hoặc lạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生冷 trong tiếng Việt

(thức ăn) sống hoặc lạnh

Cách đọc và ghi nhớ 生冷

生冷 được đọc là shēng lěng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thức ăn) sống hoặc lạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan