生冷 là gì?
生冷 [shēng lěng] có nghĩa là (thức ăn) sống hoặc lạnh.
Nghĩa của từ 生冷 trong tiếng Việt
(thức ăn) sống hoặc lạnh
Cách đọc và ghi nhớ 生冷
生冷 được đọc là shēng lěng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thức ăn) sống hoặc lạnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .