Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甚且

shèn qiě

甚且 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甚且 trong tiếng Việt

thậm chí; đi xa đến mức; quá đến nỗi mà

Tra từ liên quan