Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甜菊

tián jú

甜菊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甜菊 trong tiếng Việt

cây cúc ngọt, chi hướng dương Nam Mỹ; cỏ ngọt (Stevia rebaudiana), bụi có lá tạo chất thay thế đường

Tra từ liên quan