甜菊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
甜菊
cây cúc ngọt, chi hướng dương Nam Mỹ; cỏ ngọt (Stevia rebaudiana), bụi có lá tạo chất thay thế đường
Giản thể甜菊
Phồn thể甜菊
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng