Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甜言蜜语甜言蜜語

tián yán mì yǔ

甜言蜜语 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甜言蜜语 trong tiếng Việt

(thành ngữ) lời nói ngọt ngào; lời đường mật; sự tâng bốc

Tra từ liên quan