甜言美语 là gì?
甜言美语 [tián yán měi yǔ] có nghĩa là lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ); nịnh nọt giả tạo.
Nghĩa của từ 甜言美语 trong tiếng Việt
- lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ)
- nịnh nọt giả tạo
Cách đọc và ghi nhớ 甜言美语
甜言美语 được đọc là tián yán měi yǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ); nịnh nọt giả tạo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .