Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甜言美语甜言美語

tián yán měi yǔ

甜言美语 là gì?

甜言美语 [tián yán měi yǔ] có nghĩa là lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ); nịnh nọt giả tạo.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甜言美语 trong tiếng Việt

  1. lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ)
  2. nịnh nọt giả tạo

Cách đọc và ghi nhớ 甜言美语

甜言美语 được đọc là tián yán měi yǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ); nịnh nọt giả tạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan