Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甜不辣

tián bù là

甜不辣 là gì?

甜不辣 [tián bù là] có nghĩa là chả cá chiên giòn phổ biến ở Đài Loan (từ mượn tiếng Nhật "tempura").

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甜不辣 trong tiếng Việt

chả cá chiên giòn phổ biến ở Đài Loan (từ mượn tiếng Nhật "tempura")

Cách đọc và ghi nhớ 甜不辣

甜不辣 được đọc là tián bù là, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chả cá chiên giòn phổ biến ở Đài Loan (từ mượn tiếng Nhật "tempura")”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan