Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甜心

tián xīn

甜心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甜心 trong tiếng Việt

hết lòng giúp đỡ; người yêu dấu

Tra từ liên quan