Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甜言

tián yán

甜言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甜言 trong tiếng Việt

  1. lời ngọt ngào
  2. lời nói hay
Tra từ liên quan