甚平 shèn píng 甚平 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甚平 trong tiếng Việt jinbei, trang phục truyền thống Nhật Bản gồm hai mảnh mặc vào mùa hè 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan