Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甚平

shèn píng

甚平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甚平 trong tiếng Việt

jinbei, trang phục truyền thống Nhật Bản gồm hai mảnh mặc vào mùa hè

Tra từ liên quan