甜味剂甜味劑 tián wèi jì 甜味剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甜味剂 trong tiếng Việt chất tạo ngọt (phụ gia thực phẩm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan