Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生事

shēng shì

生事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生事 trong tiếng Việt

gây rắc rối

Tra từ liên quan