Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
路标
lù biāo

biển báo đường

Cụm từ
路桩
lù zhuāng

cọc chắn

Cụm từ
路条
lù tiáo

giấy thông hành

Cụm từ
路易港
Lù yì gǎng

Thành phố Port Louis, thủ đô của Mauritius

Cụm từ
路易斯安那州
Lù yì sī ān nà zhōu

Louisiana, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
路易斯安那
Lù yì sī ān nà

Louisiana, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
路易斯·伊纳西奥·卢拉·达席尔瓦
Lù yì sī · Yī nà xī ào · Lú lā · Dá xí ěr wǎ

Luiz Inácio Lula da Silva, tổng thống thứ ba mươi lăm của Brazil; Lula

Cụm từ
路易斯
Lù yì sī

Louis hoặc Lewis (tên)

Cụm từ
路易威登
Lù yì Wēi dēng

Louis Vuitton (thương hiệu)

Cụm từ
路易·皮埃尔·阿尔都塞
Lù yì · Pí āi ěr · Ā ěr dōu sāi

Louis Pierre Althusser (1918-1990), triết gia Marxist

Cụm từ
路易
Lù yì

Louis hoặc Lewis (tên)

Cụm từ
路旁
lù páng

ven đường

Cụm từ
路数
lù shù

mưu kế; phương pháp; cách tiếp cận; chuyển động (võ thuật); mối quan hệ xã hội; câu chuyện nền tảng (của ai đó)

Cụm từ
路怒症
lù nù zhèng

cơn thịnh nộ khi lái xe

Cụm từ
路德雀鹛
Lù dé què méi

(loài chim ở Trung Quốc) fulvetta của Ludlow (Fulvetta ludlowi)

Cụm từ
路德维希港
Lù dé wéi xī gǎng

Ludwigshafen am Rhein, thành phố Đức bên sông Rhine đối diện Mannheim

Cụm từ
路德维希
Lù dé wéi xī

Ludwig (tên)

Cụm từ
路德会
Lù dé huì

giáo hội Lutheran

Cụm từ
路德宗
Lù dé zōng

giáo hội Lutheran

Cụm từ
路德
Lù dé

Luther (tên); Martin Luther (1483-1546), nhà cải cách tôn giáo Tin Lành

Cụm từ
路得记
Lù dé jì

Sách Ruth

Cụm từ
路得
Lù dé

Ruth (tên); biến thể của 路德[Lu4 de2]; Luther

Cụm từ
路径
lù jìng

con đường; lộ trình; phương pháp; biện pháp và cách thức

Cụm từ
路子
lù zi

phương pháp; cách thức; cách tiếp cận

Cụm từ
路堑
lù qiàn

(kỹ thuật xây dựng) hào (cho đường sắt hoặc đường cao tốc)

Cụm từ
路堤
lù dī

(đường bộ hoặc đường sắt) đê đường

Cụm từ
路基
lù jī

(kỹ thuật xây dựng) nền đường

Cụm từ
路向
lù xiàng

hướng đường; (bóng) hướng; lối đi

Cụm từ
路口
lù kǒu

giao lộ; ngã tư (của đường)

Cụm từ
路南彝族自治县
Lù nán Yí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Di Lunan ở Vân Nam

Cụm từ