Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白鼻子

bái bí zi

白鼻子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白鼻子 trong tiếng Việt

người khôn ngoan hoặc xảo quyệt

Tra từ liên quan