Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白体白體

bái tǐ

白体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白体 trong tiếng Việt

chữ in gầy

Tra từ liên quan