白鹈鹕
(loài chim ở Trung Quốc) bồ nông trắng lớn (Pelecanus onocrotalus)
(loài chim ở Trung Quốc) bồ nông trắng lớn (Pelecanus onocrotalus)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi trắng (Motacilla alba)
›白鹭bái lù(loài chim ở Trung Quốc) cò trắng nhỏ (Egretta garzetta)
›白鹤bái hè(loài chim ở Trung Quốc) sếu Siberia (Grus leucogeranus)
›白鹇bái xián(loài chim ở Trung Quốc) chim trĩ bạc (Lophura nycthemera)
›白𬶨豚bái jì túncá heo sông Trung Quốc (Lipotes vexillifer)
›白鹄bái húthiên nga (trắng)
›白鲸bái jīngcá voi trắng; cá voi beluga; Moby Dick, tiểu thuyết của Herman Melville 赫曼·麥爾維爾|赫曼·麦尔维尔[He4 man4 · Mai4 er3…
›白鹤拳bái hè quánBaihequan (Hạc trắng Phúc Kiến) một dạng võ thuật
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.