白头 là gì?
白头 [bái tóu] có nghĩa là đầu bạc; tuổi già.
Nghĩa của từ 白头 trong tiếng Việt
- đầu bạc
- tuổi già
Cách đọc và ghi nhớ 白头
白头 được đọc là bái tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu bạc; tuổi già”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .