Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白头鹎白頭鵯

bái tóu bēi

白头鹎 là gì?

白头鹎 [bái tóu bēi] có nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào má trắng (Pycnonotus sinensis).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白头鹎 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào má trắng (Pycnonotus sinensis)

Cách đọc và ghi nhớ 白头鹎

白头鹎 được đọc là bái tóu bēi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào má trắng (Pycnonotus sinensis)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan