白头翁白頭翁 bái tóu wēng 白头翁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 白头翁 trong tiếng Việt rễ cây bạch đầu ôngchim chào mào Trung Quốc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan