Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白头偕老白頭偕老

bái tóu xié lǎo

白头偕老 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白头偕老 trong tiếng Việt

(sống với nhau đến khi) đầu bạc răng long (thành ngữ); sống đến tuổi già trong hạnh phúc lứa đôi; cho đến lúc đầu bạc răng long

Tra từ liên quan