Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

dùng trong 万俟[Mo4 qi2]

Từ vựng
xx

một trong các ký tự được dùng trong kwukyel (phát âm "myeon"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc

Từ vựng
xià

biến thể cũ của 下[xia4]

Từ vựng
shàng

biến thể cũ của 上[shang4]

Từ vựng
七龙珠
Qī lóng zhū

Bảy Viên Ngọc Rồng, loạt manga và anime Nhật Bản

Cụm từ
七鳃鳗
qī sāi mán

cá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)

Cụm từ
七魄
qī pò

bảy phách trong Đạo giáo, đại diện cho đời sống và dục vọng thể xác; tương phản với 三魂 ba hồn bất tử

Cụm từ
七项全能
qī xiàng quán néng

bảy môn phối hợp

Cụm từ
七零八落
qī líng bā luò

(thành ngữ) mọi thứ vỡ nát và lộn xộn

Thành ngữ
七零八碎
qī líng bā suì

vụn vặt và linh tinh; mảnh vỡ rải rác

Cụm từ
七里香
qī lǐ xiāng

cây nguyệt quất (Murraya paniculata); "mông gà", món ăn phổ biến ở Đài Loan, làm từ phao câu gà ướp xiên que

Cụm từ
七里河区
Qī lǐ hé Qū

Quận Qilihe của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], tỉnh Cam Túc

Cụm từ
七里河
Qī lǐ hé

Quận Qilihe của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], tỉnh Cam Túc

Cụm từ
七边形
qī biān xíng

hình thất giác

Cụm từ
七言律诗
qī yán lǜ shī

thể thơ gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần cách câu (viết tắt thành 七律[qi1 lu:4])

Viết tắt
七角形
qī jiǎo xíng

hình thất giác

Cụm từ
七号电池
qī hào diàn chí

pin AAA (Trung Quốc); tương đương tại Đài Loan: 四號電池|四号电池[si4 hao4 dian4 chi2]

Cụm từ
七荤八素
qī hūn bā sù

bối rối; mất tập trung

Cụm từ
七叶树
qī yè shù

cây dẻ ngựa Trung Quốc (Aesculus chinensis)

Cụm từ
七股
Qī gǔ

thị trấn Chiku ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
七声音阶
qī shēng yīn jiē

thang âm bảy nốt

Cụm từ
七声
qī shēng

các âm trong hệ thống âm nhạc

Cụm từ
七老八十
qī lǎo bā shí

ở tuổi bảy mươi (tuổi tác); rất già (về người)

Cụm từ
七美乡
Qī měi xiāng

thị trấn Qimei hoặc Chimei ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
七美
Qī měi

thị trấn Qimei hoặc Chimei ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
七级浮屠
qī jí fú tú

tháp bảy tầng

Cụm từ
七窍生烟
qī qiào shēng yān

nghĩa đen: bốc khói qua bảy lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: giận sôi máu

Thành ngữ
七窍
qī qiào

bảy khiếu của đầu người: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi, 1 miệng

Cụm từ
七碳糖
qī tàn táng

heptose (CH2O)7, monosaccharide với bảy nguyên tử carbon

Cụm từ
七爷八爷
Qī yé Bā yé

thuật ngữ dùng ở Đài Loan cho 黑白無常|黑白无常[Hei1 Bai2 Wu2 chang2]

Cụm từ