Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
七声七聲

qī shēng

七声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 七声 trong tiếng Việt

các âm trong hệ thống âm nhạc

Tra từ liên quan